Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2441 | Amisupertop 340SC 🧪 Azoxystrobin 130g/l + Propineb 10g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 130g/l + Propineb 10g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2442 | Amisupertop 271EW 🧪 Azoxystrobin 1g/l + Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 1g/l + Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2443 | Amistar® 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2444 | Amistar® 250 SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2445 | Amistar Top® 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2446 | Amistar Top® 325 SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2447 | Amicol 360EC 🧪 Difenoconazole 155g/l + Propiconazole 155g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 155g/l + Propiconazole 155g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2448 | Ametrintox 6EC 🧪 Abamectin 1g/l + Matrine 5g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Abamectin 1g/l + Matrine 5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2449 | AMETINannong 5.55EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2450 | AMETINannong 10WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2451 | Amethoggo 10SC 🧪 Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8%🏢 Công ty TNHH TM Nam Hải GroupThuốc trừ sâu | Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nam Hải Group |
| 2452 | Ameed top 750WG 🧪 Azoxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kg🏢 Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd. |
| 2453 | Ameed Plus 560SC 🧪 Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd. |
| 2454 | Amectinaic 36EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 2455 | AMC-Kirate 0.005RB 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty CP Hóa nông AMCThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 2456 | Ambora Duo 450SC 🧪 Cymoxanil 50 g/l + Propamocarb. HCl 400 g/l🏢 Agria S.A.Thuốc trừ bệnh | Cymoxanil 50 g/l + Propamocarb. HCl 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A. |
| 2457 | Amazon 250SC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 2458 | Amazin’s 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 2459 | Amatozole 40SC 🧪 Bifenazate 25% + Etoxazole 15%🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ sâu | Bifenazate 25% + Etoxazole 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrofarm |
| 2460 | Amatic (1010 bào tử/ml) SC 🧪 Bacillus thuringiensis. var. 7216🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis. var. 7216 | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |