Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2001 | Chatot 600WG 🧪 Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ sâu | Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 2002 | Chapyr 12SC 🧪 Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2%🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 2003 | Chamnuri 30SC 🧪 Azoxystrobin 15% + Fludioxonil 15%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 15% + Fludioxonil 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 2004 | Cetrius 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl 0.7% + Pyrazosulfuron Ethyl 9.3%🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 0.7% + Pyrazosulfuron Ethyl 9.3% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 2005 | Century New 300SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Công nghệ Nhật Bản STJThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Nhật Bản STJ |
| 2006 | Centertrixx 750WP 🧪 Imidacloprid 250g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/ kg🏢 Công ty TNHH Hóa nông Mê KôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 250g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/ kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông |
| 2007 | Centerbig 700WP 🧪 Hexaconazole 320g/kg + Myclobutanil 380g/kg🏢 Công ty TNHH Agrohao Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 320g/kg + Myclobutanil 380g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrohao Việt Nam |
| 2008 | Cazotil 1EC 🧪 Milbemectin (min 92%)🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ sâu | Milbemectin (min 92%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 2009 | Catsuper 0.01SL 🧪 24-Epi Brassinolide🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc điều hòa sinh trưởng | 24-Epi Brassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2010 | Catsuper 0.015SP 🧪 24-Epi Brassinolide🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc điều hòa sinh trưởng | 24-Epi Brassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2011 | Catpro 0.005RB 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty CP SX và TM Hà Thái.Thuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty CP SX và TM Hà Thái. |
| 2012 | Catex 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2013 | Catex 100WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2014 | Catcher 2EC 🧪 Abamectin🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Sinon Corporation, Taiwan |
| 2015 | Catbird 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt NamThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt Nam |
| 2016 | Cat 0.25WP 🧪 Bromadiolone (min 97%)🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ chuột | Bromadiolone (min 97%) | Thuốc trừ chuột | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 2017 | Casino Top 600WG 🧪 Metiram 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ bệnh | Metiram 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 2018 | Casino 200SC 🧪 Indoxacarb 150 g/l + Lambda cyhalothrin 50 g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ sâu | Indoxacarb 150 g/l + Lambda cyhalothrin 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 2019 | Carozate 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 2020 | Carolin 25SC 🧪 Azoxystrobin 12.5% + Tebuconazole 12.5%🏢 Công ty CP Hóa chất SAMThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 12.5% + Tebuconazole 12.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa chất SAM |